đang khi
Định nghĩa
- Liên từ:
- Trong lúc, trong khi: Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ rằng hai hành động hoặc sự việc xảy ra đồng thời, cùng một lúc.
- Trong khi đó, thì: Dùng để đối chiếu hai sự việc trái ngược hoặc tương phản nhau xảy ra cùng thời điểm.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Anh ấy đến thăm tôi đang khi tôi chuẩn bị bữa tối. (Hành động "đến thăm" xảy ra đồng thời với hành động "chuẩn bị bữa tối".)
- Đang khi mọi người đang họp, cô ấy lại ngủ gật. (Hành động "ngủ gật" xảy ra trái ngược với hoạt động chung "đang họp".)
- Cơn mưa trút xuống đang khi chúng tôi đang trên đường về. (Hai sự việc "mưa trút xuống" và "trên đường về" diễn ra cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đang khi... thì...": Cấu trúc nhấn mạnh sự tương phản hoặc đồng thời của hai sự việc.
- Đang khi tôi đang lo lắng thì anh ấy lại tỏ ra rất bình thản. (Nhấn mạnh sự đối lập giữa "lo lắng" và "bình thản".)
- "đang khi ấy": Cụm từ chỉ một thời điểm cụ thể đang diễn ra sự việc khác (cách dùng ít phổ biến hơn, mang tính văn chương).
- Mọi việc đều đã sẵn sàng. Đang khi ấy, một tin báo bất ngờ ập đến. (Chỉ thời điểm "mọi việc sẵn sàng" thì "tin báo" xảy đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Trong khi: Có nghĩa và cách dùng tương tự "đang khi", thông dụng hơn trong văn nói hiện đại.
- Trong khi tôi làm việc, anh ấy nghỉ ngơi.
- Khi: Chỉ thời điểm nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh tính đồng thời.
- Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến nơi.
- Giữa lúc: Nhấn mạnh hành động xảy ra ở khoảng giữa một quá trình hay sự kiện khác.
- Anh ta đột nhiên đứng dậy giữa lúc cuộc họp đang diễn ra.
Từ đồng nghĩa
- Đồng thời: Cùng một lúc.
- Song song: Diễn ra cùng lúc và có thể độc lập.
- Cùng lúc: Xảy ra tại một thời điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "đang khi" là một liên từ trong tiếng Việt, không có cấu tạo và cách dùng như phrasal verb trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "đang khi".)